| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Kênh 2 Mương Trâu - Kênh Hào Sương | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đình Bình Mỹ - Kênh 2 Mương Trâu | 844.800 | 506.880 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Kênh 2 Mương Trâu - Kênh Hào Sương | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đình Bình Mỹ - Kênh 2 Mương Trâu | 591.360 | 354.816 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Kênh 2 Mương Trâu - Kênh Hào Sương | 507.000 | 304.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đình Bình Mỹ - Kênh 2 Mương Trâu | 506.880 | 304.128 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |