| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 6 Thiều - Quốc lộ 91 | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Bảy Thành - Cầu 6 Thiều | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Thầy Phó - Cầu Bảy Thành | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 6 Thiều - Quốc lộ 91 | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Bảy Thành - Cầu 6 Thiều | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Thầy Phó - Cầu Bảy Thành | 591.500 | 354.900 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 6 Thiều - Quốc lộ 91 | 507.000 | 304.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Bảy Thành - Cầu 6 Thiều | 507.000 | 304.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu Thầy Phó - Cầu Bảy Thành | 507.000 | 304.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |