| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1; 1A; 1B, đường số 3, 3A, đường số 4, số 5 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | KDC Đông Bắc suốt tuyến - | 5.049.000 | 3.029.400 | 2.019.600 | 1.009.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1; 1A; 1B, đường số 3, 3A, đường số 4, số 5 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | KDC Đông Bắc suốt tuyến - | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1; 1A; 1B, đường số 3, 3A, đường số 4, số 5 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | KDC Đông Bắc suốt tuyến - | 2.120.580 | 1.272.348 | 848.232 | 424.116 | 0 | Đất SX-KD đô thị |