| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1, 2 - Nền linh hoạt - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Tờ BĐ 53(62, 63); Tờ BĐ 53 ( 164, 165) - | 400.400 | 240.240 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1, 2 - Nền linh hoạt - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Tờ BĐ 53(62, 63); Tờ BĐ 53 ( 164, 165) - | 280.280 | 168.168 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1, 2 - Nền linh hoạt - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (nối dài) + KDC Đông kênh 3 - Bắc kênh Tri Tôn - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Tờ BĐ 53(62, 63); Tờ BĐ 53 ( 164, 165) - | 240.240 | 144.144 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |