| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 6.732.000 | 4.039.200 | 2.692.800 | 1.346.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 9 - Đường số 14) | 10.098.000 | 6.058.800 | 4.039.200 | 2.019.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 9 - Đường số 14) | 7.068.600 | 4.241.160 | 2.827.440 | 1.413.720 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 9 - Đường số 14) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |