| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) | 4.207.500 | 2.524.500 | 1.683.000 | 841.500 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 6.171.000 | 3.702.600 | 2.468.400 | 1.234.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) | 1.767.150 | 1.060.290 | 706.860 | 353.430 | 0 | Đất SX-KD đô thị |