| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4B (nội bộ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 12 | 2.305.600 | 1.383.360 | 922.240 | 461.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4B (nội bộ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 12 | 1.613.920 | 968.352 | 645.568 | 322.784 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4B (nội bộ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 12 | 968.352 | 581.011 | 387.341 | 193.670 | 0 | Đất SX-KD đô thị |