| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Quốc lộ 91) | 4.443.120 | 2.665.872 | 1.777.248 | 888.624 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Đường số 7) | 6.171.000 | 3.702.600 | 2.468.400 | 1.234.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Quốc lộ 91) | 3.110.184 | 1.866.110 | 1.244.074 | 622.037 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Đường số 7) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Đường số 7) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Quốc lộ 91) | 1.866.110 | 1.119.666 | 746.444 | 373.222 | 0 | Đất SX-KD đô thị |