| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 4.207.500 | 2.524.500 | 1.683.000 | 841.500 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3 - Đường số 4) đối diện nhà lồng chợ | 7.012.500 | 4.207.500 | 2.805.000 | 1.402.500 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3 - Đường số 4) đối diện nhà lồng chợ | 4.908.750 | 2.945.250 | 1.963.500 | 981.750 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3 - Đường số 4) đối diện nhà lồng chợ | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 1.767.150 | 1.060.290 | 706.860 | 353.430 | 0 | Đất SX-KD đô thị |