| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) Các thửa đâu lưng với lô nền loại 1 giáp đường số 3 | 5.610.000 | 3.366.000 | 2.244.000 | 1.122.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 6.171.000 | 3.702.600 | 2.468.400 | 1.234.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) Các thửa đâu lưng với lô nền loại 1 giáp đường số 3 | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) Các thửa đâu lưng với lô nền loại 1 giáp đường số 3 | 2.356.200 | 1.413.720 | 942.480 | 471.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |