| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - Kênh 7 | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - | 5.610.000 | 3.366.000 | 2.244.000 | 1.122.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - Kênh 7 | 2.748.900 | 1.649.340 | 1.099.560 | 549.780 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - Kênh 7 | 1.649.340 | 989.604 | 659.736 | 329.868 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - | 2.356.200 | 1.413.720 | 942.480 | 471.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |