| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Phạm Ngũ Lão - Kênh Chủ Mỹ | 1.152.800 | 691.680 | 461.120 | 230.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường Phạm Ngũ Lão | 2.305.600 | 1.383.360 | 922.240 | 461.120 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Phạm Ngũ Lão - Kênh Chủ Mỹ | 806.960 | 484.176 | 322.784 | 161.392 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường Phạm Ngũ Lão | 1.613.920 | 968.352 | 645.568 | 322.784 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Phạm Ngũ Lão - Kênh Chủ Mỹ | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường Phạm Ngũ Lão | 968.352 | 581.011 | 387.341 | 193.670 | 0 | Đất SX-KD đô thị |