| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 4.034.800 | 2.420.880 | 1.613.920 | 806.960 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 2.824.360 | 1.694.616 | 1.129.744 | 564.872 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 1.694.616 | 1.016.770 | 677.846 | 338.923 | 0 | Đất SX-KD đô thị |