| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 kênh 7 - Biên KDC chợ kênh 7 | 1.296.900 | 778.140 | 518.760 | 259.380 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Ngã 4 kênh 7 | 1.296.900 | 778.140 | 518.760 | 259.380 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 1.296.900 | 778.140 | 518.760 | 259.380 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 kênh 7 - Biên KDC chợ kênh 7 | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Ngã 4 kênh 7 | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 kênh 7 - Biên KDC chợ kênh 7 | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Ngã 4 kênh 7 | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |