| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 4.768.500 | 2.861.100 | 1.907.400 | 953.700 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 3.337.950 | 2.002.770 | 1.335.180 | 667.590 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |