| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 4.123.350 | 2.474.010 | 1.649.340 | 824.670 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |