| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Kênh ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh Cần Thảo) | 288.200 | 172.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Kênh ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh Cần Thảo) | 201.740 | 121.044 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Kênh ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh Cần Thảo) | 172.920 | 103.752 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |