| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư Kênh Đình - | 1.821.820 | 1.093.092 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193) - | 342.056 | 205.234 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193) - | 239.439 | 143.664 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư Kênh Đình - | 1.275.274 | 765.164 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư Kênh Đình - | 1.093.092 | 655.855 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193) - | 205.234 | 123.140 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |