| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Chợ Ba Tiệm - | 1.232.000 | 739.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Chợ Ba Tiệm - | 862.400 | 517.440 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Chợ Ba Tiệm - | 739.200 | 443.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |