| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (mới) - | 1.433.740 | 860.244 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (mới) - | 1.003.618 | 602.171 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (mới) - | 860.244 | 516.146 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |