| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 720.500 | 432.300 | 288.200 | 144.100 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 504.350 | 302.610 | 201.740 | 100.870 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 302.610 | 181.566 | 121.044 | 60.522 | 0 | Đất SX-KD đô thị |