| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | - | 259.380 | 155.628 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | - | 181.566 | 108.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | - | 155.628 | 93.377 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |