| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 10 nền liên tiếp 2 bên đường cuối biên TDC - | 1.149.775 | 689.865 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 5 nền liên tiếp 2 bên đường từ góc đường số 2 - | 1.149.775 | 689.865 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | Đường số 2 - Đường số 3 | 1.149.775 | 689.865 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 10 nền liên tiếp 2 bên đường cuối biên TDC - | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 5 nền liên tiếp 2 bên đường từ góc đường số 2 - | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | Đường số 2 - Đường số 3 | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 10 nền liên tiếp 2 bên đường cuối biên TDC - | 689.865 | 413.919 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 5 nền liên tiếp 2 bên đường từ góc đường số 2 - | 689.865 | 413.919 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | Đường số 2 - Đường số 3 | 689.865 | 413.919 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |