| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - | 1.017.500 | 610.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 1 (nền 1-5), Lô 2 (nền 1-5), (nền 34-38) - | 1.017.500 | 610.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - | 712.250 | 427.350 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 1 (nền 1-5), Lô 2 (nền 1-5), (nền 34-38) - | 712.250 | 427.350 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - | 610.500 | 366.300 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 1 (nền 1-5), Lô 2 (nền 1-5), (nền 34-38) - | 610.500 | 366.300 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |