| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 957.000 | 574.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường Nam Kênh 10 (Các nền TDC giáp đường) - | 957.000 | 574.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 669.900 | 401.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường Nam Kênh 10 (Các nền TDC giáp đường) - | 669.900 | 401.940 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 574.200 | 344.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Tây kênh 7 nối dài - Khu vực 1 - Xã Bình Long | Đường Nam Kênh 10 (Các nền TDC giáp đường) - | 574.200 | 344.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |