| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | Đường số 1, Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.729.200 | 1.037.520 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | Đường số 1, Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.210.440 | 726.264 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | Đường số 1, Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.037.520 | 622.512 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |