| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 5 (Các nền còn lại) - | 831.600 | 498.960 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 5 (Các nền còn lại) - | 582.120 | 349.272 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - KDC Đông kênh 3 – Bắc kênh Tri Tôn (Mở rộng) - Khu vực 1 - Xã Mỹ Phú | Đường số 5 (Các nền còn lại) - | 498.960 | 299.376 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |