| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền tái định cư 2 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tờ BĐ 9 (373, 356-353, 369, 371, 375) - | 508.750 | 305.250 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền tái định cư 2 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tờ BĐ 9 (373, 356-353, 369, 371, 375) - | 356.125 | 213.675 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền tái định cư 2 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tờ BĐ 9 (373, 356-353, 369, 371, 375) - | 305.250 | 183.150 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |