Trang chủ page 37
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (cũ) - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 13 - Trường THCS Đào Hữu Cảnh | 554.785 | 332.871 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 722 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp đường tỉnh 945 mới - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | kênh 13 - Đừng tỉnh 945 cũ) | 691.968 | 415.181 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 723 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh Cốc - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | - | 123.932 | 74.359 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 724 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 356.125 | 213.675 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 725 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 726 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 727 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 6 (Suốt tuyến) - | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 728 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hết biên CDC) | 598.290 | 358.974 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 729 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 142.450 | 85.470 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 730 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 1.243.200 | 745.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 731 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.243.200 | 745.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 732 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 1.851.850 | 1.111.110 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 733 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Các nền còn lại - | 213.675 | 128.205 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 734 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 3) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 735 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hẻm thông hành L2,L3) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 736 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Ranh thửa 107,108 tờ 7) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 737 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 5 - Đường số 8) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 738 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đất ở nông thôn khu vực còn lại - | 220.220 | 132.132 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 739 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 740 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Tây Kênh 8 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 204.820 | 122.892 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |