| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 8.415.000 | 5.049.000 | 3.366.000 | 1.683.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |