| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tiếp giáp các kênh còn lại - | 125.400 | 114.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tiếp giáp các kênh còn lại - | 90.900 | 80.800 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tiếp giáp các kênh còn lại - | 90.900 | 80.800 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |