| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1 chợ kênh 7 - Cầu kênh 7 | 2.017.400 | 1.210.440 | 806.960 | 403.480 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đường số 1 chợ Kênh 7 | 1.441.000 | 864.600 | 576.400 | 288.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đầu cầu Vịnh Tre | 1.152.800 | 691.680 | 461.120 | 230.560 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1 chợ kênh 7 - Cầu kênh 7 | 1.412.180 | 847.308 | 564.872 | 282.436 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đường số 1 chợ Kênh 7 | 1.008.700 | 605.220 | 403.480 | 201.740 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đầu cầu Vịnh Tre | 806.960 | 484.176 | 322.784 | 161.392 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1 chợ kênh 7 - Cầu kênh 7 | 847.308 | 508.385 | 338.923 | 169.462 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đường số 1 chợ Kênh 7 | 605.220 | 363.132 | 242.088 | 121.044 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đầu cầu Vịnh Tre | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |