| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 804.650 | 482.790 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 1.463.000 | 877.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 1.463.000 | 877.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 658.350 | 395.010 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 804.650 | 482.790 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 563.255 | 337.953 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 1.024.100 | 614.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 1.024.100 | 614.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 460.845 | 276.507 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 563.255 | 337.953 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 482.790 | 289.674 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 877.800 | 526.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 877.800 | 526.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 395.010 | 237.006 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 482.790 | 289.674 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |