| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới - | 95.150 | 86.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo - | 95.150 | 86.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới - | 97.500 | 87.750 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới - | 97.500 | 87.750 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo - | 97.500 | 87.750 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo - | 97.500 | 87.750 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |