| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường tránh Quốc lộ 91 - | 3.801.600 | 2.280.960 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Tim Cầu Thầy Phó - Cầu Cây Dương (cũ) | 3.801.600 | 2.280.960 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Ranh xã An Hòa - Tim Cầu Thầy Phó | 2.745.600 | 1.647.360 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường tránh Quốc lộ 91 - | 2.661.120 | 1.596.672 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Tim Cầu Thầy Phó - Cầu Cây Dương (cũ) | 2.661.120 | 1.596.672 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Ranh xã An Hòa - Tim Cầu Thầy Phó | 1.921.920 | 1.153.152 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường tránh Quốc lộ 91 - | 2.280.960 | 1.368.576 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Tim Cầu Thầy Phó - Cầu Cây Dương (cũ) | 2.280.960 | 1.368.576 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Ranh xã An Hòa - Tim Cầu Thầy Phó | 1.647.360 | 988.416 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |