| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) - Cầu Cần Thảo | 2.926.000 | 1.755.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Cầu Vịnh Tre - Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) | 2.340.800 | 1.404.480 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) - Cầu Cần Thảo | 2.048.200 | 1.228.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Cầu Vịnh Tre - Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) | 1.638.560 | 983.136 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) - Cầu Cần Thảo | 1.755.600 | 1.053.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Cầu Vịnh Tre - Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) | 1.404.480 | 842.688 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |