| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - kênh 1 | 122.500 | 113.750 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - kênh 1 | 117.000 | 107.250 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - kênh 1 | 117.000 | 107.250 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |