| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lô 91 - Cánh đồng nhỏ (Bờ đông) | 173.000 | 138.400 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Cánh đồng lớn (Bờ tây) | 155.700 | 138.400 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lô 91 - Cánh đồng nhỏ (Bờ đông) | 155.250 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lô 91 - Cánh đồng nhỏ (Bờ đông) | 155.250 | 144.900 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Cánh đồng lớn (Bờ tây) | 113.850 | 103.500 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Mỹ Đức | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Cánh đồng lớn (Bờ tây) | 113.850 | 103.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |