| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 7.038.000 | 4.222.800 | 2.815.200 | 1.407.600 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 4.926.600 | 2.955.960 | 1.970.640 | 985.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 2.955.960 | 1.773.576 | 1.182.384 | 591.192 | 0 | Đất SX-KD đô thị |