| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 10.494.000 | 6.296.400 | 4.197.600 | 2.098.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 17.490.000 | 10.494.000 | 6.996.000 | 3.498.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 12.243.000 | 7.345.800 | 4.897.200 | 2.448.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 4.407.480 | 2.644.488 | 1.762.992 | 881.496 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất SX-KD đô thị |