| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Bắc rạch cây Gáo (nối dài) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền chính sách - | 319.902 | 191.941 | 127.961 | 63.980 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Bắc rạch cây Gáo (nối dài) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền chính sách - | 223.931 | 134.359 | 89.573 | 44.786 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Bắc rạch cây Gáo (nối dài) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền chính sách - | 134.359 | 80.615 | 53.744 | 26.872 | 0 | Đất SX-KD đô thị |