| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Ranh xã Ô Long Vĩ | 288.200 | 172.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 10 Châu Phú - Kênh Vịnh Tre | 360.250 | 216.150 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Ranh xã Ô Long Vĩ | 201.740 | 121.044 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 10 Châu Phú - Kênh Vịnh Tre | 252.175 | 151.305 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Ranh xã Ô Long Vĩ | 172.920 | 103.752 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 10 Châu Phú - Kênh Vịnh Tre | 216.150 | 129.690 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |