| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường đất cặp kênh số 10 - | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | từ Kênh số 10 - giáp ranh xã Tà Đảnh huyện Tri Tôn | 168.000 | 100.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ cầu số 5 - cầu số 10 (bờ bắc kênh Mặc Cần Dưng). | 144.000 | 86.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ đầu cầu số 5 - giáp Châu Phú hướng lên Dinh | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường nhựa từ Cầu số 5 - giáp Tân Phú | 300.000 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường đất cặp kênh số 10 - | 117.600 | 70.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | từ Kênh số 10 - giáp ranh xã Tà Đảnh huyện Tri Tôn | 117.600 | 70.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ cầu số 5 - cầu số 10 (bờ bắc kênh Mặc Cần Dưng). | 100.800 | 60.480 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ đầu cầu số 5 - giáp Châu Phú hướng lên Dinh | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường nhựa từ Cầu số 5 - giáp Tân Phú | 210.000 | 126.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường đất cặp kênh số 10 - | 100.800 | 60.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | từ Kênh số 10 - giáp ranh xã Tà Đảnh huyện Tri Tôn | 100.800 | 60.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ cầu số 5 - cầu số 10 (bờ bắc kênh Mặc Cần Dưng). | 86.400 | 51.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Từ đầu cầu số 5 - giáp Châu Phú hướng lên Dinh | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | An Giang | Huyện Châu Thành | Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đường nhựa từ Cầu số 5 - giáp Tân Phú | 180.000 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |