| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Nguyễn Văn Linh (Lộ Sông Hậu) - Đường loại 3 - Thị Trấn An Châu | Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng (Sông Hậu) | 877.500 | 526.500 | 351.000 | 175.500 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Nguyễn Văn Linh (Lộ Sông Hậu) - Đường loại 3 - Thị Trấn An Châu | Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng (Sông Hậu) | 526.500 | 315.900 | 210.600 | 105.300 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Nguyễn Văn Linh (Lộ Sông Hậu) - Đường loại 3 - Thị Trấn An Châu | Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng (Sông Hậu) | 614.250 | 368.550 | 245.700 | 122.850 | 0 | Đất TM-DV đô thị |