| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp với Đường tỉnh 947 - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp với Đường tỉnh 947 - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp với Đường tỉnh 941 - | 72.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp với Đường tỉnh 941 - | 72.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Khu vực còn lại - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiêp giáp giao thông thủy, kênh cấp I, II - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường đất - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 60.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp với Đường tỉnh 947 - | 60.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 11 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Khu vực còn lại - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Khu vực còn lại - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 13 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp giao thông thủy, Sông Hậu, Kênh cấp I, II - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp giao thông thủy, Sông Hậu, Kênh cấp I, II - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 15 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường đất - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 16 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường đất - | 42.000 | 36.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 17 | An Giang | Huyện Châu Thành | Thị Trấn Vĩnh Bình | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 48.000 | 42.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |