| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Thị Trấn Vĩnh Bình | Từ Vĩnh Bình - cầu Số 5 | 90.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tiếp giáp Đường tỉnh 941 - Thị Trấn Vĩnh Bình | Từ ranh Vĩnh Hanh - Vĩnh Bình | 90.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |