| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Bình Hòa | Nhà Ông Thìn - Cầu Bình Hòa | 148.500 | 118.800 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Xã Bình Hòa | Từ cầu Mương Út Xuân - Nhà Ông Thìn | 154.000 | 123.200 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |