| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tuyến dân cư Thanh Niên - Đường loại 3- Thị Trấn Vĩnh Bình | Suốt tuyến - | 91.000 | 54.600 | 36.400 | 18.200 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tuyến dân cư Thanh Niên - Đường loại 3- Thị Trấn Vĩnh Bình | Suốt tuyến - | 63.700 | 38.220 | 25.480 | 12.740 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Tuyến dân cư Thanh Niên - Đường loại 3- Thị Trấn Vĩnh Bình | Suốt tuyến - | 54.600 | 32.760 | 21.840 | 10.920 | 0 | Đất SX-KD đô thị |