| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 55.000 | 44.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp Đường tỉnh 941 - | 82.500 | 66.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Khu vực còn lại - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Khu vực còn lại - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp giao thông thủy, Sông Hậu, Kênh cấp I, II - | 38.500 | 33.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp giao thông thủy, Sông Hậu, Kênh cấp I, II - | 38.500 | 33.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường đất - | 38.500 | 33.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường đất - | 38.500 | 33.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 44.000 | 38.500 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường nhựa, bê tông - | 44.000 | 38.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Khu vực còn lại - | 38.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 12 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiêp giáp giao thông thủy, kênh cấp I, II - | 44.000 | 38.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 13 | An Giang | Huyện Châu Thành | Xã Vĩnh Hanh | Tiếp giáp đường đất - | 44.000 | 38.500 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |