| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | - | 384.000 | 230.400 | 153.600 | 76.800 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | - | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | - | 230.400 | 138.240 | 92.160 | 46.080 | 0 | Đất SX-KD đô thị |